Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Hướng dẫn
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
00. Chưa phân loại
01. Nhập môn
02. Thuật toán
03. Luyện tập tổng hợp
04. Đề thi
Dạng bài
00. Chưa phân loại
01. Tuần tự
02. Rẽ nhánh (If)
03. Rẽ nhánh (If-Else, Switch-Case)
04. Lặp For
05. Lặp While, Do-While
06. Lặp tổng hợp
07. Mảng/Danh sách 1 chiều (Arrays)
08. Chuỗi (Strings)
09. Mảng/Danh sách 2 chiều (Matrix)
10. Hàm tự định nghĩa
11. Ngày/Giờ (Date/Time)
12. Kiểu dữ liệu tự định nghĩa (Struct)
13. Cặp giá trị (Pair/Tuple)
14. Tập hợp (Set)
15. Map-Dict
16. Ngăn xếp/Hàng đợi (Stack/Queue)
17. Tổng hợp
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
0135. Tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng và vị trí
0134. Tìm giá trị lớn nhất trong mảng và vị trí
0133. Tìm x trong mảng và vị trí
0072. Tính tổng những số nguyên từ m đến n
0001. Phép toán cộng
0055. Tìm số lớn nhất trong 4 số
0050. Tính tiền điện
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
0150
0150. Xoá tất cả số có giá trị là x
01. Nhập môn
1,00
54,4%
255
0149
0149. Xoá số ở vị trí k
01. Nhập môn
1,00
67,1%
248
0148
0148. Chèn thêm số có giá trị x vào vị trí k
01. Nhập môn
1,00
52,4%
246
0147
0147. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng giảm dần
01. Nhập môn
1,00
77,7%
247
0146
0146. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng tăng dần
01. Nhập môn
1,00
71,2%
264
0145
0145. Tìm số âm nhỏ nhất trong mảng và vị trí
01. Nhập môn
1,00
43,3%
238
0144
0144. Tính trung bình cộng các số âm trong mảng
01. Nhập môn
1,00
71,6%
239
0143
0143. Tính tổng các số âm trong mảng
01. Nhập môn
1,00
82,6%
245
0142
0142. Đếm số lượng số âm trong mảng
01. Nhập môn
1,00
76,9%
244
0141
0141. In các số âm trong mảng
01. Nhập môn
1,00
43,3%
257
0140
0140. Tìm số nguyên tố lớn nhất trong mảng
01. Nhập môn
1,00
33,8%
260
0139
0139. Tính trung bình cộng các số nguyên tố trong mảng
01. Nhập môn
1,00
46,0%
278
0138
0138. Tính tổng các số nguyên tố trong mảng
01. Nhập môn
1,00
85,2%
285
0137
0137. Đếm số lượng số nguyên tố trong mảng
01. Nhập môn
1,00
71,0%
290
0136
0136. In các số nguyên tố trong mảng
01. Nhập môn
1,00
42,4%
292
0135
0135. Tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng và vị trí
01. Nhập môn
1,00
77,1%
314
0134
0134. Tìm giá trị lớn nhất trong mảng và vị trí
01. Nhập môn
1,00
52,7%
341
0133
0133. Tìm x trong mảng và vị trí
01. Nhập môn
1,00
50,1%
342
0132
0132. Tính trung bình cộng các số chẵn trong mảng
01. Nhập môn
1,00
62,6%
325
0131
0131. Đếm số lượng số chia hết cho 5 trong mảng
01. Nhập môn
1,00
67,3%
353
0130
0130. Tính tổng các số chia hết cho 3 trong mảng
01. Nhập môn
1,00
80,7%
368
0129
0129. Tính trung bình cộng các số trong mảng
01. Nhập môn
1,00
73,2%
356
0128
0128. Tính tổng các số trong mảng
01. Nhập môn
1,00
85,5%
373
0127
0127. In các số có giá trị lẻ trong mảng
01. Nhập môn
1,00
47,3%
374
0126
0126. In các số ở vị trí chẵn của mảng
01. Nhập môn
1,00
79,3%
370
0125
0125. Thay giá trị của số ở vị trí k thành x
01. Nhập môn
1,00
71,1%
388
0124
0124. In mảng theo thứ tự ngược lại
01. Nhập môn
1,00
75,4%
403
0123
0123. In mảng vừa nhập
01. Nhập môn
1,00
71,7%
400
0122
0122. In số cuối cùng trong mảng
01. Nhập môn
1,00
82,3%
399
0121
0121. In số ở vị trí k trong mảng
01. Nhập môn
1,00
67,1%
413
0120
0120. Tính trung bình cộng các số nguyên tố từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
58,1%
263
0119
0119. Tính tổng các số nguyên tố từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
65,1%
258
0118
0118. Đếm số lượng số nguyên tố từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
78,6%
271
0117
0117. In các số nguyên tố từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
61,4%
274
0116
0116. Tính x^n
01. Nhập môn
1,00
59,2%
288
0115
0115. Tính n giai thừa (n!)
01. Nhập môn
1,00
79,9%
298
0114
0114. Kiểm tra một số nguyên có là số phong phú (Abundant)
01. Nhập môn
1,00
80,3%
267
0113
0113. Kiểm tra một số nguyên có là số Pronic
01. Nhập môn
1,00
67,8%
265
0112
0112. Kiểm tra một số nguyên có là số Smith
01. Nhập môn
1,00
54,6%
243
0111
0111. Kiểm tra một số nguyên có là số kỳ ảo (Magic)
01. Nhập môn
1,00
54,6%
266
0110
0110. Kiểm tra một số nguyên có là số Chen
01. Nhập môn
1,00
69,3%
312
0109
0109. Kiểm tra một số nguyên có là số đối xứng (Palindrome)
01. Nhập môn
1,00
82,8%
321
0108
0108. Kiểm tra một số nguyên có là số tam giác (Triangular)
01. Nhập môn
1,00
81,1%
314
0107
0107. Kiểm tra một số nguyên có là số hoàn hảo (Perfect)
01. Nhập môn
1,00
62,5%
342
0106
0106. Kiểm tra n có phải là số nguyên tố (Prime)
01. Nhập môn
1,00
60,8%
354
0105
0105. Đếm ước của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
77,2%
337
0104
0104. In ra bảng cửu chương của số tự nhiên n theo định dạng phép nhân.
01. Nhập môn
1,00
68,9%
325
0103
0103. In tam giác số
01. Nhập môn
1,00
79,1%
338
0102
0102. In hình chữ nhật đặc bằng dấu *
01. Nhập môn
1,00
78,2%
343
0101
0101. In hình tam giác vuông cân bằng dấu *
01. Nhập môn
1,00
74,9%
356
«
1
2
3
4
5
6
7
»