Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Hướng dẫn
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
00. Chưa phân loại
01. Nhập môn
02. Thuật toán
03. Luyện tập tổng hợp
04. Đề thi
Dạng bài
00. Chưa phân loại
01. Tuần tự
02. Rẽ nhánh (If)
03. Rẽ nhánh (If-Else, Switch-Case)
04. Lặp For
05. Lặp While, Do-While
06. Lặp tổng hợp
07. Mảng/Danh sách 1 chiều (Arrays)
08. Chuỗi (Strings)
09. Mảng/Danh sách 2 chiều (Matrix)
10. Hàm tự định nghĩa
11. Ngày/Giờ (Date/Time)
12. Kiểu dữ liệu tự định nghĩa (Struct)
13. Cặp giá trị (Pair/Tuple)
14. Tập hợp (Set)
15. Map-Dict
16. Ngăn xếp/Hàng đợi (Stack/Queue)
17. Tổng hợp
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
0001. Phép toán cộng
0002. Phép toán trừ
0003. Phép toán nhân
0004. Phép toán chia
0005. Phép toán luỹ thừa
0006. Căn bậc 2
0010. Phép chia lấy phần nguyên và lấy phần dư
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
0150
0150. Xoá tất cả số có giá trị là x
01. Nhập môn
1,00
50,7%
300
0149
0149. Xoá số ở vị trí k
01. Nhập môn
1,00
65,5%
289
0148
0148. Chèn thêm số có giá trị x vào vị trí k
01. Nhập môn
1,00
51,9%
291
0147
0147. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng giảm dần
01. Nhập môn
1,00
76,8%
299
0146
0146. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng tăng dần
01. Nhập môn
1,00
67,7%
318
0145
0145. Tìm số âm nhỏ nhất trong mảng và vị trí
01. Nhập môn
1,00
38,7%
289
0144
0144. Tính trung bình cộng các số âm trong mảng
01. Nhập môn
1,00
68,4%
295
0143
0143. Tính tổng các số âm trong mảng
01. Nhập môn
1,00
80,9%
304
0142
0142. Đếm số lượng số âm trong mảng
01. Nhập môn
1,00
75,7%
301
0141
0141. In các số âm trong mảng
01. Nhập môn
1,00
43,1%
310
0140
0140. Tìm số nguyên tố lớn nhất trong mảng
01. Nhập môn
1,00
34,6%
300
0139
0139. Tính trung bình cộng các số nguyên tố trong mảng
01. Nhập môn
1,00
46,4%
311
0138
0138. Tính tổng các số nguyên tố trong mảng
01. Nhập môn
1,00
84,4%
319
0137
0137. Đếm số lượng số nguyên tố trong mảng
01. Nhập môn
1,00
71,9%
329
0136
0136. In các số nguyên tố trong mảng
01. Nhập môn
1,00
41,2%
332
0135
0135. Tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng và vị trí
01. Nhập môn
1,00
76,2%
359
0134
0134. Tìm giá trị lớn nhất trong mảng và vị trí
01. Nhập môn
1,00
52,0%
389
0133
0133. Tìm x trong mảng và vị trí
01. Nhập môn
1,00
50,1%
396
0132
0132. Tính trung bình cộng các số chẵn trong mảng
01. Nhập môn
1,00
63,6%
383
0131
0131. Đếm số lượng số chia hết cho 5 trong mảng
01. Nhập môn
1,00
68,2%
414
0130
0130. Tính tổng các số chia hết cho 3 trong mảng
01. Nhập môn
1,00
81,6%
429
0129
0129. Tính trung bình cộng các số trong mảng
01. Nhập môn
1,00
74,6%
416
0128
0128. Tính tổng các số trong mảng
01. Nhập môn
1,00
86,4%
431
0127
0127. In các số có giá trị lẻ trong mảng
01. Nhập môn
1,00
46,7%
432
0126
0126. In các số ở vị trí chẵn của mảng
01. Nhập môn
1,00
77,2%
431
0125
0125. Thay giá trị của số ở vị trí k thành x
01. Nhập môn
1,00
68,5%
448
0124
0124. In mảng theo thứ tự ngược lại
01. Nhập môn
1,00
73,2%
459
0123
0123. In mảng vừa nhập
01. Nhập môn
1,00
71,9%
460
0122
0122. In số cuối cùng trong mảng
01. Nhập môn
1,00
82,6%
458
0121
0121. In số ở vị trí k trong mảng
01. Nhập môn
1,00
63,9%
473
0120
0120. Tính trung bình cộng các số nguyên tố từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
55,4%
294
0119
0119. Tính tổng các số nguyên tố từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
66,8%
282
0118
0118. Đếm số lượng số nguyên tố từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
78,5%
294
0117
0117. In các số nguyên tố từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
57,7%
298
0116
0116. Tính x^n
01. Nhập môn
1,00
59,8%
315
0115
0115. Tính n giai thừa (n!)
01. Nhập môn
1,00
81,2%
328
0114
0114. Kiểm tra một số nguyên có là số phong phú (Abundant)
01. Nhập môn
1,00
79,2%
294
0113
0113. Kiểm tra một số nguyên có là số Pronic
01. Nhập môn
1,00
68,4%
298
0112
0112. Kiểm tra một số nguyên có là số Smith
01. Nhập môn
1,00
51,8%
268
0111
0111. Kiểm tra một số nguyên có là số kỳ ảo (Magic)
01. Nhập môn
1,00
54,4%
286
0110
0110. Kiểm tra một số nguyên có là số Chen
01. Nhập môn
1,00
69,1%
355
0109
0109. Kiểm tra một số nguyên có là số đối xứng (Palindrome)
01. Nhập môn
1,00
81,2%
365
0108
0108. Kiểm tra một số nguyên có là số tam giác (Triangular)
01. Nhập môn
1,00
80,8%
362
0107
0107. Kiểm tra một số nguyên có là số hoàn hảo (Perfect)
01. Nhập môn
1,00
63,0%
389
0106
0106. Kiểm tra n có phải là số nguyên tố (Prime)
01. Nhập môn
1,00
59,7%
409
0105
0105. Đếm ước của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
77,2%
387
0104
0104. In ra bảng cửu chương của số tự nhiên n theo định dạng phép nhân.
01. Nhập môn
1,00
66,9%
377
0103
0103. In tam giác số
01. Nhập môn
1,00
79,1%
390
0102
0102. In hình chữ nhật đặc bằng dấu *
01. Nhập môn
1,00
79,3%
399
0101
0101. In hình tam giác vuông cân bằng dấu *
01. Nhập môn
1,00
75,2%
410
«
1
2
3
4
5
6
7
»