Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
0150 0150. Xoá tất cả số có giá trị là x 01. Nhập môn 1,00 50,7% 300
0149 0149. Xoá số ở vị trí k 01. Nhập môn 1,00 65,5% 289
0148 0148. Chèn thêm số có giá trị x vào vị trí k 01. Nhập môn 1,00 51,9% 291
0147 0147. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng giảm dần 01. Nhập môn 1,00 76,8% 299
0146 0146. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng tăng dần 01. Nhập môn 1,00 67,7% 318
0145 0145. Tìm số âm nhỏ nhất trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 38,7% 289
0144 0144. Tính trung bình cộng các số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 68,4% 295
0143 0143. Tính tổng các số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 80,9% 304
0142 0142. Đếm số lượng số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 75,7% 301
0141 0141. In các số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 43,1% 310
0140 0140. Tìm số nguyên tố lớn nhất trong mảng 01. Nhập môn 1,00 34,6% 300
0139 0139. Tính trung bình cộng các số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 46,4% 311
0138 0138. Tính tổng các số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 84,4% 319
0137 0137. Đếm số lượng số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 71,9% 329
0136 0136. In các số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 41,2% 332
0135 0135. Tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 76,2% 359
0134 0134. Tìm giá trị lớn nhất trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 52,0% 389
0133 0133. Tìm x trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 50,1% 396
0132 0132. Tính trung bình cộng các số chẵn trong mảng 01. Nhập môn 1,00 63,6% 383
0131 0131. Đếm số lượng số chia hết cho 5 trong mảng 01. Nhập môn 1,00 68,2% 414
0130 0130. Tính tổng các số chia hết cho 3 trong mảng 01. Nhập môn 1,00 81,6% 429
0129 0129. Tính trung bình cộng các số trong mảng 01. Nhập môn 1,00 74,6% 416
0128 0128. Tính tổng các số trong mảng 01. Nhập môn 1,00 86,4% 431
0127 0127. In các số có giá trị lẻ trong mảng 01. Nhập môn 1,00 46,7% 432
0126 0126. In các số ở vị trí chẵn của mảng 01. Nhập môn 1,00 77,2% 431
0125 0125. Thay giá trị của số ở vị trí k thành x 01. Nhập môn 1,00 68,5% 448
0124 0124. In mảng theo thứ tự ngược lại 01. Nhập môn 1,00 73,2% 459
0123 0123. In mảng vừa nhập 01. Nhập môn 1,00 71,9% 460
0122 0122. In số cuối cùng trong mảng 01. Nhập môn 1,00 82,6% 458
0121 0121. In số ở vị trí k trong mảng 01. Nhập môn 1,00 63,9% 473
0120 0120. Tính trung bình cộng các số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 55,4% 294
0119 0119. Tính tổng các số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 66,8% 282
0118 0118. Đếm số lượng số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 78,5% 294
0117 0117. In các số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 57,7% 298
0116 0116. Tính x^n 01. Nhập môn 1,00 59,8% 315
0115 0115. Tính n giai thừa (n!) 01. Nhập môn 1,00 81,2% 328
0114 0114. Kiểm tra một số nguyên có là số phong phú (Abundant) 01. Nhập môn 1,00 79,2% 294
0113 0113. Kiểm tra một số nguyên có là số Pronic 01. Nhập môn 1,00 68,4% 298
0112 0112. Kiểm tra một số nguyên có là số Smith 01. Nhập môn 1,00 51,8% 268
0111 0111. Kiểm tra một số nguyên có là số kỳ ảo (Magic) 01. Nhập môn 1,00 54,4% 286
0110 0110. Kiểm tra một số nguyên có là số Chen 01. Nhập môn 1,00 69,1% 355
0109 0109. Kiểm tra một số nguyên có là số đối xứng (Palindrome) 01. Nhập môn 1,00 81,2% 365
0108 0108. Kiểm tra một số nguyên có là số tam giác (Triangular) 01. Nhập môn 1,00 80,8% 362
0107 0107. Kiểm tra một số nguyên có là số hoàn hảo (Perfect) 01. Nhập môn 1,00 63,0% 389
0106 0106. Kiểm tra n có phải là số nguyên tố (Prime) 01. Nhập môn 1,00 59,7% 409
0105 0105. Đếm ước của một số nguyên n 01. Nhập môn 1,00 77,2% 387
0104 0104. In ra bảng cửu chương của số tự nhiên n theo định dạng phép nhân. 01. Nhập môn 1,00 66,9% 377
0103 0103. In tam giác số 01. Nhập môn 1,00 79,1% 390
0102 0102. In hình chữ nhật đặc bằng dấu * 01. Nhập môn 1,00 79,3% 399
0101 0101. In hình tam giác vuông cân bằng dấu * 01. Nhập môn 1,00 75,2% 410