Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
0150 0150. Xoá tất cả số có giá trị là x 01. Nhập môn 1,00 54,0% 233
0149 0149. Xoá số ở vị trí k 01. Nhập môn 1,00 67,4% 229
0148 0148. Chèn thêm số có giá trị x vào vị trí k 01. Nhập môn 1,00 53,0% 226
0147 0147. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng giảm dần 01. Nhập môn 1,00 77,8% 232
0146 0146. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng tăng dần 01. Nhập môn 1,00 71,9% 246
0145 0145. Tìm số âm nhỏ nhất trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 43,9% 223
0144 0144. Tính trung bình cộng các số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 71,6% 223
0143 0143. Tính tổng các số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 82,7% 228
0142 0142. Đếm số lượng số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 77,5% 231
0141 0141. In các số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 43,5% 240
0140 0140. Tìm số nguyên tố lớn nhất trong mảng 01. Nhập môn 1,00 33,5% 247
0139 0139. Tính trung bình cộng các số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 45,7% 261
0138 0138. Tính tổng các số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 84,5% 267
0137 0137. Đếm số lượng số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 71,0% 271
0136 0136. In các số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 43,6% 272
0135 0135. Tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 76,3% 292
0134 0134. Tìm giá trị lớn nhất trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 52,5% 315
0133 0133. Tìm x trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 51,1% 317
0132 0132. Tính trung bình cộng các số chẵn trong mảng 01. Nhập môn 1,00 62,1% 299
0131 0131. Đếm số lượng số chia hết cho 5 trong mảng 01. Nhập môn 1,00 66,8% 323
0130 0130. Tính tổng các số chia hết cho 3 trong mảng 01. Nhập môn 1,00 80,6% 337
0129 0129. Tính trung bình cộng các số trong mảng 01. Nhập môn 1,00 73,2% 329
0128 0128. Tính tổng các số trong mảng 01. Nhập môn 1,00 85,6% 342
0127 0127. In các số có giá trị lẻ trong mảng 01. Nhập môn 1,00 48,2% 345
0126 0126. In các số ở vị trí chẵn của mảng 01. Nhập môn 1,00 78,7% 339
0125 0125. Thay giá trị của số ở vị trí k thành x 01. Nhập môn 1,00 71,1% 357
0124 0124. In mảng theo thứ tự ngược lại 01. Nhập môn 1,00 74,6% 368
0123 0123. In mảng vừa nhập 01. Nhập môn 1,00 71,6% 360
0122 0122. In số cuối cùng trong mảng 01. Nhập môn 1,00 80,9% 362
0121 0121. In số ở vị trí k trong mảng 01. Nhập môn 1,00 66,1% 375
0120 0120. Tính trung bình cộng các số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 57,1% 240
0119 0119. Tính tổng các số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 65,5% 238
0118 0118. Đếm số lượng số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 77,9% 250
0117 0117. In các số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 63,2% 255
0116 0116. Tính x^n 01. Nhập môn 1,00 59,4% 261
0115 0115. Tính n giai thừa (n!) 01. Nhập môn 1,00 79,3% 274
0114 0114. Kiểm tra một số nguyên có là số phong phú (Abundant) 01. Nhập môn 1,00 80,1% 244
0113 0113. Kiểm tra một số nguyên có là số Pronic 01. Nhập môn 1,00 67,1% 242
0112 0112. Kiểm tra một số nguyên có là số Smith 01. Nhập môn 1,00 54,1% 222
0111 0111. Kiểm tra một số nguyên có là số kỳ ảo (Magic) 01. Nhập môn 1,00 55,2% 249
0110 0110. Kiểm tra một số nguyên có là số Chen 01. Nhập môn 1,00 71,1% 285
0109 0109. Kiểm tra một số nguyên có là số đối xứng (Palindrome) 01. Nhập môn 1,00 84,0% 289
0108 0108. Kiểm tra một số nguyên có là số tam giác (Triangular) 01. Nhập môn 1,00 80,6% 285
0107 0107. Kiểm tra một số nguyên có là số hoàn hảo (Perfect) 01. Nhập môn 1,00 62,7% 310
0106 0106. Kiểm tra n có phải là số nguyên tố (Prime) 01. Nhập môn 1,00 60,3% 325
0105 0105. Đếm ước của một số nguyên n 01. Nhập môn 1,00 77,2% 309
0104 0104. In ra bảng cửu chương của số tự nhiên n theo định dạng phép nhân. 01. Nhập môn 1,00 69,5% 299
0103 0103. In tam giác số 01. Nhập môn 1,00 78,8% 313
0102 0102. In hình chữ nhật đặc bằng dấu * 01. Nhập môn 1,00 80,9% 314
0101 0101. In hình tam giác vuông cân bằng dấu * 01. Nhập môn 1,00 73,9% 323