Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
0150 0150. Xoá tất cả số có giá trị là x 01. Nhập môn 1,00 54,1% 217
0149 0149. Xoá số ở vị trí k 01. Nhập môn 1,00 70,3% 216
0148 0148. Chèn thêm số có giá trị x vào vị trí k 01. Nhập môn 1,00 56,3% 213
0147 0147. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng giảm dần 01. Nhập môn 1,00 77,8% 219
0146 0146. Sắp xếp thứ tự các số trong mảng tăng dần 01. Nhập môn 1,00 72,6% 232
0145 0145. Tìm số âm nhỏ nhất trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 43,6% 208
0144 0144. Tính trung bình cộng các số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 74,9% 210
0143 0143. Tính tổng các số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 82,9% 213
0142 0142. Đếm số lượng số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 78,6% 216
0141 0141. In các số âm trong mảng 01. Nhập môn 1,00 46,3% 224
0140 0140. Tìm số nguyên tố lớn nhất trong mảng 01. Nhập môn 1,00 33,1% 230
0139 0139. Tính trung bình cộng các số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 46,4% 246
0138 0138. Tính tổng các số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 84,6% 252
0137 0137. Đếm số lượng số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 71,9% 256
0136 0136. In các số nguyên tố trong mảng 01. Nhập môn 1,00 44,0% 258
0135 0135. Tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 75,9% 274
0134 0134. Tìm giá trị lớn nhất trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 53,6% 296
0133 0133. Tìm x trong mảng và vị trí 01. Nhập môn 1,00 51,7% 298
0132 0132. Tính trung bình cộng các số chẵn trong mảng 01. Nhập môn 1,00 63,3% 281
0131 0131. Đếm số lượng số chia hết cho 5 trong mảng 01. Nhập môn 1,00 68,2% 300
0130 0130. Tính tổng các số chia hết cho 3 trong mảng 01. Nhập môn 1,00 80,0% 315
0129 0129. Tính trung bình cộng các số trong mảng 01. Nhập môn 1,00 73,3% 309
0128 0128. Tính tổng các số trong mảng 01. Nhập môn 1,00 86,5% 319
0127 0127. In các số có giá trị lẻ trong mảng 01. Nhập môn 1,00 50,7% 320
0126 0126. In các số ở vị trí chẵn của mảng 01. Nhập môn 1,00 78,4% 317
0125 0125. Thay giá trị của số ở vị trí k thành x 01. Nhập môn 1,00 70,4% 336
0124 0124. In mảng theo thứ tự ngược lại 01. Nhập môn 1,00 76,1% 341
0123 0123. In mảng vừa nhập 01. Nhập môn 1,00 71,3% 336
0122 0122. In số cuối cùng trong mảng 01. Nhập môn 1,00 81,1% 339
0121 0121. In số ở vị trí k trong mảng 01. Nhập môn 1,00 66,5% 353
0120 0120. Tính trung bình cộng các số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 57,2% 227
0119 0119. Tính tổng các số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 66,9% 225
0118 0118. Đếm số lượng số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 79,0% 236
0117 0117. In các số nguyên tố từ m đến n 01. Nhập môn 1,00 65,8% 240
0116 0116. Tính x^n 01. Nhập môn 1,00 60,5% 245
0115 0115. Tính n giai thừa (n!) 01. Nhập môn 1,00 79,4% 257
0114 0114. Kiểm tra một số nguyên có là số phong phú (Abundant) 01. Nhập môn 1,00 80,2% 230
0113 0113. Kiểm tra một số nguyên có là số Pronic 01. Nhập môn 1,00 66,8% 230
0112 0112. Kiểm tra một số nguyên có là số Smith 01. Nhập môn 1,00 53,0% 209
0111 0111. Kiểm tra một số nguyên có là số kỳ ảo (Magic) 01. Nhập môn 1,00 56,1% 235
0110 0110. Kiểm tra một số nguyên có là số Chen 01. Nhập môn 1,00 72,1% 268
0109 0109. Kiểm tra một số nguyên có là số đối xứng (Palindrome) 01. Nhập môn 1,00 84,6% 273
0108 0108. Kiểm tra một số nguyên có là số tam giác (Triangular) 01. Nhập môn 1,00 80,4% 270
0107 0107. Kiểm tra một số nguyên có là số hoàn hảo (Perfect) 01. Nhập môn 1,00 62,8% 289
0106 0106. Kiểm tra n có phải là số nguyên tố (Prime) 01. Nhập môn 1,00 60,8% 302
0105 0105. Đếm ước của một số nguyên n 01. Nhập môn 1,00 80,1% 287
0104 0104. In ra bảng cửu chương của số tự nhiên n theo định dạng phép nhân. 01. Nhập môn 1,00 70,3% 276
0103 0103. In tam giác số 01. Nhập môn 1,00 79,6% 290
0102 0102. In hình chữ nhật đặc bằng dấu * 01. Nhập môn 1,00 80,5% 291
0101 0101. In hình tam giác vuông cân bằng dấu * 01. Nhập môn 1,00 72,9% 293