Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
0250 0250. Tìm các dòng chứa toàn số âm 01. Nhập môn 1,00 46,0% 74
0249 0249. Sắp xếp các cột giảm dần 01. Nhập môn 1,00 57,5% 62
0248 0248. Sắp xếp các hàng tăng dần 01. Nhập môn 1,00 44,9% 69
0247 0247. In các số chính phương trên cột y 01. Nhập môn 1,00 78,0% 77
0246 0246. In ra các số nguyên tố trên dòng x của ma trận 01. Nhập môn 1,00 54,0% 77
0245 0245. Tính trung bình cộng các số trên đường chéo phụ của ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 79,6% 73
0244 0244. Tính tổng các số trên đường chéo chính của ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 79,8% 76
0243 0243. Tìm số chính phương nhỏ nhất trên cột y 01. Nhập môn 1,00 62,4% 78
0242 0242. Tìm số nguyên tố lớn nhất trên dòng x 01. Nhập môn 1,00 54,2% 79
0241 0241. Tìm số nhỏ nhất trên cột y 01. Nhập môn 1,00 75,7% 80
0240 0240. Tìm số lớn nhất trên dòng x 01. Nhập môn 1,00 78,5% 82
0239 0239. Hoán vị các giá trị của đường chéo chính và đường chéo phụ trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 79,4% 76
0238 0238. Hoán vị các giá trị của dòng h và dòng k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 88,2% 78
0237 0237. Hoán vị các giá trị của cột h và cột k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 78,3% 82
0236 0236. Sắp xếp các số theo thứ tự giảm dần từ trái qua phải, từ trên xuống dưới 01. Nhập môn 1,00 71,9% 82
0235 0235. Tìm số có số lần xuất hiện lớn nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 41,1% 75
0234 0234. Tìm số có số lần xuất hiện nhỏ nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 30,4% 81
0233 0233. Tìm số nhỏ nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 83,9% 97
0232 0232. Tìm số lớn nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 84,0% 100
0231 0231. Chèn các giá trị vào cột thứ k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 60,0% 90
0230 0230. Chèn các giá trị vào dòng thứ k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 48,0% 90
0229 0229. Xoá dòng thứ k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 74,2% 96
0228 0228. Xoá cột thứ k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 63,2% 96
0227 0227. Tìm cột có tổng nhỏ nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 63,2% 95
0226 0226. Tìm hàng có tổng lớn nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 60,8% 103
0225 0225. Tìm số chẵn nhỏ nhất trên đường chéo phụ trong ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 48,5% 93
0224 0224. Tìm số lớn nhất trên đường chéo chính trong ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 83,7% 97
0223 0223. In các số trên đường chéo phụ trong ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 88,4% 109
0222 0222. In các số trên đường chéo chính trong ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 84,1% 110
0221 0221. Tìm số chia hết cho 3 bé nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 49,5% 103
0220 0220. Tìm số âm lớn nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 51,2% 116
0219 0219. In ra các số chính phương trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 40,1% 115
0218 0218. In ra số lượng số nguyên tố trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 64,4% 127
0217 0217. In ra tổng tất cả các số chẵn trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 86,7% 132
0216 0216. Tính tổng các số trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 77,3% 162
0215 0215. In bảng điểm 01. Nhập môn 1,00 46,2% 156
0214 0214. Mã hóa xâu đơn giản 01. Nhập môn 1,00 68,6% 154
0213 0213. Sắp xếp mảng xâu theo thứ tự tăng dần của chiều dài từng xâu 01. Nhập môn 1,00 47,6% 153
0212 0212. Sắp xếp danh sách tên theo bảng chữ cái 01. Nhập môn 1,00 49,0% 144
0211 0211. Tách họ và chữ lót trong họ và tên 01. Nhập môn 1,00 77,9% 163
0210 0210. Tách tên trong họ và tên 01. Nhập môn 1,00 88,9% 171
0209 0209. Sắp xếp các ký tự theo bảng chữ cái 01. Nhập môn 1,00 78,0% 161
0208 0208. Thêm ký tự x sao cho xâu s có độ dài là n, và s nằm ở bên trái 01. Nhập môn 1,00 89,0% 147
0207 0207. Thêm ký tự x sao cho xâu s có độ dài là n, và s nằm ở bên phải 01. Nhập môn 1,00 83,6% 153
0206 0206. Thêm ký tự x sao cho xâu s có độ dài là n, và s nằm ở chính giữa 01. Nhập môn 1,00 44,4% 147
0205 0205. Tìm từ có độ dài nhỏ nhất 01. Nhập môn 1,00 73,9% 159
0204 0204. Tìm từ có độ dài lớn nhất 01. Nhập môn 1,00 65,3% 175
0203 0203. Tìm ký tự có mã ASCII nhỏ nhất 01. Nhập môn 1,00 39,8% 149
0202 0202. Tìm ký tự có mã ASCII lớn nhất 01. Nhập môn 1,00 70,1% 172
0201 0201. Chuyển mảng thành chuỗi 01. Nhập môn 1,00 28,9% 162