Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
0250 0250. Tìm các dòng chứa toàn số âm 01. Nhập môn 1,00 47,1% 91
0249 0249. Sắp xếp các cột giảm dần 01. Nhập môn 1,00 51,2% 80
0248 0248. Sắp xếp các hàng tăng dần 01. Nhập môn 1,00 46,4% 86
0247 0247. In các số chính phương trên cột y 01. Nhập môn 1,00 73,8% 95
0246 0246. In ra các số nguyên tố trên dòng x của ma trận 01. Nhập môn 1,00 55,1% 96
0245 0245. Tính trung bình cộng các số trên đường chéo phụ của ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 72,6% 89
0244 0244. Tính tổng các số trên đường chéo chính của ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 79,2% 96
0243 0243. Tìm số chính phương nhỏ nhất trên cột y 01. Nhập môn 1,00 54,7% 96
0242 0242. Tìm số nguyên tố lớn nhất trên dòng x 01. Nhập môn 1,00 52,8% 101
0241 0241. Tìm số nhỏ nhất trên cột y 01. Nhập môn 1,00 68,4% 100
0240 0240. Tìm số lớn nhất trên dòng x 01. Nhập môn 1,00 77,7% 104
0239 0239. Hoán vị các giá trị của đường chéo chính và đường chéo phụ trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 77,2% 95
0238 0238. Hoán vị các giá trị của dòng h và dòng k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 88,0% 98
0237 0237. Hoán vị các giá trị của cột h và cột k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 70,0% 100
0236 0236. Sắp xếp các số theo thứ tự giảm dần từ trái qua phải, từ trên xuống dưới 01. Nhập môn 1,00 67,9% 102
0235 0235. Tìm số có số lần xuất hiện lớn nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 42,0% 94
0234 0234. Tìm số có số lần xuất hiện nhỏ nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 28,4% 100
0233 0233. Tìm số nhỏ nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 84,8% 120
0232 0232. Tìm số lớn nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 84,2% 122
0231 0231. Chèn các giá trị vào cột thứ k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 62,6% 113
0230 0230. Chèn các giá trị vào dòng thứ k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 49,2% 114
0229 0229. Xoá dòng thứ k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 74,7% 119
0228 0228. Xoá cột thứ k trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 63,0% 119
0227 0227. Tìm cột có tổng nhỏ nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 59,4% 117
0226 0226. Tìm hàng có tổng lớn nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 62,3% 130
0225 0225. Tìm số chẵn nhỏ nhất trên đường chéo phụ trong ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 47,0% 122
0224 0224. Tìm số lớn nhất trên đường chéo chính trong ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 83,8% 128
0223 0223. In các số trên đường chéo phụ trong ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 88,5% 141
0222 0222. In các số trên đường chéo chính trong ma trận vuông 01. Nhập môn 1,00 84,0% 142
0221 0221. Tìm số chia hết cho 3 bé nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 47,7% 133
0220 0220. Tìm số âm lớn nhất trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 52,6% 146
0219 0219. In ra các số chính phương trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 40,8% 152
0218 0218. In ra số lượng số nguyên tố trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 61,8% 166
0217 0217. In ra tổng tất cả các số chẵn trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 87,8% 172
0216 0216. Tính tổng các số trong ma trận 01. Nhập môn 1,00 78,2% 198
0215 0215. In bảng điểm 01. Nhập môn 1,00 46,1% 175
0214 0214. Mã hóa xâu đơn giản 01. Nhập môn 1,00 69,6% 178
0213 0213. Sắp xếp mảng xâu theo thứ tự tăng dần của chiều dài từng xâu 01. Nhập môn 1,00 45,0% 169
0212 0212. Sắp xếp danh sách tên theo bảng chữ cái 01. Nhập môn 1,00 47,9% 159
0211 0211. Tách họ và chữ lót trong họ và tên 01. Nhập môn 1,00 77,7% 180
0210 0210. Tách tên trong họ và tên 01. Nhập môn 1,00 87,7% 192
0209 0209. Sắp xếp các ký tự theo bảng chữ cái 01. Nhập môn 1,00 76,2% 180
0208 0208. Thêm ký tự x sao cho xâu s có độ dài là n, và s nằm ở bên trái 01. Nhập môn 1,00 89,1% 166
0207 0207. Thêm ký tự x sao cho xâu s có độ dài là n, và s nằm ở bên phải 01. Nhập môn 1,00 84,8% 173
0206 0206. Thêm ký tự x sao cho xâu s có độ dài là n, và s nằm ở chính giữa 01. Nhập môn 1,00 43,4% 168
0205 0205. Tìm từ có độ dài nhỏ nhất 01. Nhập môn 1,00 74,3% 178
0204 0204. Tìm từ có độ dài lớn nhất 01. Nhập môn 1,00 65,6% 196
0203 0203. Tìm ký tự có mã ASCII nhỏ nhất 01. Nhập môn 1,00 40,6% 168
0202 0202. Tìm ký tự có mã ASCII lớn nhất 01. Nhập môn 1,00 68,4% 195
0201 0201. Chuyển mảng thành chuỗi 01. Nhập môn 1,00 28,0% 179