Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Hướng dẫn
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
00. Chưa phân loại
01. Nhập môn
02. Thuật toán
03. Luyện tập tổng hợp
04. Đề thi
Dạng bài
00. Chưa phân loại
01. Tuần tự
02. Rẽ nhánh (If)
03. Rẽ nhánh (If-Else, Switch-Case)
04. Lặp For
05. Lặp While, Do-While
06. Lặp tổng hợp
07. Mảng/Danh sách 1 chiều (Arrays)
08. Chuỗi (Strings)
09. Mảng/Danh sách 2 chiều (Matrix)
10. Hàm tự định nghĩa
11. Ngày/Giờ (Date/Time)
12. Kiểu dữ liệu tự định nghĩa (Struct)
13. Cặp giá trị (Pair/Tuple)
14. Tập hợp (Set)
15. Map-Dict
16. Ngăn xếp/Hàng đợi (Stack/Queue)
17. Tổng hợp
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
0135. Tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng và vị trí
0134. Tìm giá trị lớn nhất trong mảng và vị trí
0133. Tìm x trong mảng và vị trí
0072. Tính tổng những số nguyên từ m đến n
0001. Phép toán cộng
0055. Tìm số lớn nhất trong 4 số
0050. Tính tiền điện
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
0250
0250. Tìm các dòng chứa toàn số âm
01. Nhập môn
1,00
46,6%
76
0249
0249. Sắp xếp các cột giảm dần
01. Nhập môn
1,00
56,1%
66
0248
0248. Sắp xếp các hàng tăng dần
01. Nhập môn
1,00
44,6%
72
0247
0247. In các số chính phương trên cột y
01. Nhập môn
1,00
76,9%
79
0246
0246. In ra các số nguyên tố trên dòng x của ma trận
01. Nhập môn
1,00
52,8%
80
0245
0245. Tính trung bình cộng các số trên đường chéo phụ của ma trận vuông
01. Nhập môn
1,00
77,6%
75
0244
0244. Tính tổng các số trên đường chéo chính của ma trận vuông
01. Nhập môn
1,00
78,8%
79
0243
0243. Tìm số chính phương nhỏ nhất trên cột y
01. Nhập môn
1,00
60,9%
81
0242
0242. Tìm số nguyên tố lớn nhất trên dòng x
01. Nhập môn
1,00
50,8%
90
0241
0241. Tìm số nhỏ nhất trên cột y
01. Nhập môn
1,00
66,7%
90
0240
0240. Tìm số lớn nhất trên dòng x
01. Nhập môn
1,00
79,2%
92
0239
0239. Hoán vị các giá trị của đường chéo chính và đường chéo phụ trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
79,1%
85
0238
0238. Hoán vị các giá trị của dòng h và dòng k trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
86,8%
88
0237
0237. Hoán vị các giá trị của cột h và cột k trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
76,9%
91
0236
0236. Sắp xếp các số theo thứ tự giảm dần từ trái qua phải, từ trên xuống dưới
01. Nhập môn
1,00
67,8%
92
0235
0235. Tìm số có số lần xuất hiện lớn nhất trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
40,1%
85
0234
0234. Tìm số có số lần xuất hiện nhỏ nhất trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
29,6%
92
0233
0233. Tìm số nhỏ nhất trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
85,0%
111
0232
0232. Tìm số lớn nhất trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
83,3%
114
0231
0231. Chèn các giá trị vào cột thứ k trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
61,7%
104
0230
0230. Chèn các giá trị vào dòng thứ k trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
50,0%
104
0229
0229. Xoá dòng thứ k trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
74,2%
108
0228
0228. Xoá cột thứ k trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
62,0%
107
0227
0227. Tìm cột có tổng nhỏ nhất trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
60,5%
106
0226
0226. Tìm hàng có tổng lớn nhất trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
60,4%
116
0225
0225. Tìm số chẵn nhỏ nhất trên đường chéo phụ trong ma trận vuông
01. Nhập môn
1,00
47,3%
108
0224
0224. Tìm số lớn nhất trên đường chéo chính trong ma trận vuông
01. Nhập môn
1,00
83,0%
111
0223
0223. In các số trên đường chéo phụ trong ma trận vuông
01. Nhập môn
1,00
88,4%
125
0222
0222. In các số trên đường chéo chính trong ma trận vuông
01. Nhập môn
1,00
83,2%
125
0221
0221. Tìm số chia hết cho 3 bé nhất trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
48,3%
119
0220
0220. Tìm số âm lớn nhất trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
50,3%
131
0219
0219. In ra các số chính phương trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
41,5%
136
0218
0218. In ra số lượng số nguyên tố trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
60,5%
150
0217
0217. In ra tổng tất cả các số chẵn trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
86,5%
153
0216
0216. Tính tổng các số trong ma trận
01. Nhập môn
1,00
77,6%
177
0215
0215. In bảng điểm
01. Nhập môn
1,00
45,3%
165
0214
0214. Mã hóa xâu đơn giản
01. Nhập môn
1,00
67,7%
160
0213
0213. Sắp xếp mảng xâu theo thứ tự tăng dần của chiều dài từng xâu
01. Nhập môn
1,00
45,8%
156
0212
0212. Sắp xếp danh sách tên theo bảng chữ cái
01. Nhập môn
1,00
46,7%
149
0211
0211. Tách họ và chữ lót trong họ và tên
01. Nhập môn
1,00
77,2%
167
0210
0210. Tách tên trong họ và tên
01. Nhập môn
1,00
88,0%
177
0209
0209. Sắp xếp các ký tự theo bảng chữ cái
01. Nhập môn
1,00
75,4%
166
0208
0208. Thêm ký tự x sao cho xâu s có độ dài là n, và s nằm ở bên trái
01. Nhập môn
1,00
89,3%
153
0207
0207. Thêm ký tự x sao cho xâu s có độ dài là n, và s nằm ở bên phải
01. Nhập môn
1,00
84,0%
158
0206
0206. Thêm ký tự x sao cho xâu s có độ dài là n, và s nằm ở chính giữa
01. Nhập môn
1,00
44,5%
153
0205
0205. Tìm từ có độ dài nhỏ nhất
01. Nhập môn
1,00
74,0%
165
0204
0204. Tìm từ có độ dài lớn nhất
01. Nhập môn
1,00
64,9%
180
0203
0203. Tìm ký tự có mã ASCII nhỏ nhất
01. Nhập môn
1,00
39,4%
154
0202
0202. Tìm ký tự có mã ASCII lớn nhất
01. Nhập môn
1,00
69,1%
180
0201
0201. Chuyển mảng thành chuỗi
01. Nhập môn
1,00
27,9%
168
«
1
2
3
4
5
6
7
»