Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
Thông tin
>
Máy chấm
Custom Checkers
Github
Hướng dẫn
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
7
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
00. Chưa phân loại
01. Nhập môn
02. Thuật toán
03. Luyện tập tổng hợp
04. Đề thi
Dạng bài
00. Chưa phân loại
01. Tuần tự
02. Rẽ nhánh (If)
03. Rẽ nhánh (If-Else, Switch-Case)
04. Lặp For
05. Lặp While, Do-While
06. Lặp tổng hợp
07. Mảng/Danh sách 1 chiều (Arrays)
08. Chuỗi (Strings)
09. Mảng/Danh sách 2 chiều (Matrix)
10. Hàm tự định nghĩa
11. Ngày/Giờ (Date/Time)
12. Kiểu dữ liệu tự định nghĩa (Struct)
13. Cặp giá trị (Pair/Tuple)
14. Tập hợp (Set)
15. Map-Dict
16. Ngăn xếp/Hàng đợi (Stack/Queue)
17. Tổng hợp
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
A + B - C
0001. Phép toán cộng
0006. Căn bậc 2
0012. Tìm chữ số
0013. Tính tổng chữ số
0005. Phép toán luỹ thừa
0055. Tìm số lớn nhất trong 4 số
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
0100
0100. Tính số tháng gửi tiền tiết kiệm để được số tiền n
01. Nhập môn
1,00
76,0%
324
0099
0099. Tính trung bình cộng k số tự nhiên đầu tiên không chia hết cho 3
01. Nhập môn
1,00
53,7%
292
0098
0098. Tính tổng k số Chen đầu tiên
01. Nhập môn
1,00
62,5%
285
0097
0097. Tìm số chia hết cho 3 mà không chia hết cho 9 thứ k
01. Nhập môn
1,00
59,8%
292
0096
0096. In ra các số nguyên dương chẵn cho đến khi tổng của chúng ≥ k
01. Nhập môn
1,00
64,1%
314
0095
0095. Tính số gốc của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
59,3%
303
0094
0094. Tìm chữ số chẵn nhỏ nhất của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
41,7%
278
0093
0093. Tìm chữ số lẻ lớn nhất của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
37,9%
296
0092
0092. Tìm chữ số nhỏ nhất của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
70,3%
307
0091
0091. Tìm chữ số lớn nhất của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
79,3%
325
0090
0090. Đảo ngược chữ số của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
71,2%
344
0089
0089. Đếm số lượng chữ số lẻ của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
75,2%
306
0088
0088. Tính tổng các chữ số lớn hơn số x của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
73,6%
315
0087
0087. Tính tổng các chữ số chẵn của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
71,7%
319
0086
0086. In các chữ số chẵn của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
46,8%
309
0085
0085. Tính tổng các chữ số của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
74,7%
349
0084
0084. In các chữ số của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
60,8%
354
0083
0083. Tìm số lượng chữ số của một số nguyên n
01. Nhập môn
1,00
76,7%
375
0082
0082. Rút gọn phân số
01. Nhập môn
1,00
59,7%
398
0081
0081. Tìm ước chung lớn nhất của hai số nguyên a và
01. Nhập môn
1,00
50,7%
395
0080
0080. Đếm số nguyên chia hết cho 5 và in những số nguyên chia hết cho 5 từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
66,4%
366
0079
0079. Tính trung bình cộng những số nguyên chia hết cho 2 hoặc 3 từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
46,8%
337
0078
0078. Tính trung bình cộng những số nguyên chia hết cho 2 và 3 từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
35,5%
341
0077
0077. Tính trung bình cộng những số nguyên chẵn từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
40,5%
352
0076
0076. Tính tổng những số nguyên chẵn từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
83,4%
369
0075
0075. Đếm số lượng số nguyên chẵn từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
67,4%
372
0074
0074. In những số nguyên chẵn từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
67,6%
376
0073
0073. Đếm số lượng số nguyên chia hết cho 3 từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
76,7%
389
0072
0072. Tính tổng những số nguyên từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
82,5%
410
0071
0071. In những số tự nhiên từ m đến n
01. Nhập môn
1,00
72,0%
437
0070
0070. Tính trung bình cộng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
79,0%
424
0069
0069. Tính trung bình cộng những số tự nhiên chia hết cho 5 từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
64,0%
451
0068
0068. Tính trung bình cộng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
60,2%
443
0067
0067. Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 hoặc 5 từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
85,5%
455
0066
0066. Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
76,0%
468
0065
0065. Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
78,0%
460
0064
0064. Đếm số lượng số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
78,7%
467
0063
0063. In những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
75,6%
478
0062
0062. Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
81,5%
492
0061
0061. In những số tự nhiên từ 1 đến n
01. Nhập môn
1,00
71,0%
510
0060
0060. Tìm chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của một số có 8 chữ số
01. Nhập môn
1,00
70,5%
369
0059
0059. Tính tổng các chữ số chẵn của một số có 8 chữ số
01. Nhập môn
1,00
57,0%
371
0058
0058. In ra các chữ số lẻ của một số có 8 chữ số
01. Nhập môn
1,00
44,5%
383
0057
0057. Kiểm tra 2 số a, b có là 2 kích thước của hình chữ nhật và tính chu vi, diện tích
01. Nhập môn
1,00
39,0%
366
0056
0056. Kiểm tra ba số có là 3 cạnh của một tam giác và tính chu vi, diện tích
01. Nhập môn
1,00
40,9%
388
0055
0055. Tìm số lớn nhất trong 4 số
01. Nhập môn
1,00
59,3%
454
0054
0054. Tìm 2 chữ số đầu và 2 chữ số cuối
01. Nhập môn
1,00
47,6%
436
0053
0053. Kiểm tra tuổi của một người đang ở giai đoạn nào?
01. Nhập môn
1,00
41,0%
380
0052
0052. Đánh giá kết quả học tập theo tổng điểm
01. Nhập môn
1,00
48,5%
419
0051
0051. Kiểm tra số nguyên chẵn lẻ, âm dương?
01. Nhập môn
1,00
49,8%
491
«
1
2
3
4
5
6
7
»