• 300bàicode.vn
  • Trang chủ
  • Danh sách bài
  • Các bài nộp
  • Thành viên
  • Các kỳ thi
  • Tổ chức
  • Thông tin
    >
    • Máy chấm
    • Custom Checkers
    • Github
    • Hướng dẫn
VI EN Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Người dùng K

  • Thông tin
  • Thống kê
  • Blog

Số bài đã giải: 68
Hạng điểm: #431
Tổng điểm: 46,01
Đóng góp: 0

Xem các bài nộp

Phân tích điểm

10 / 10
AC | PY3
0067. Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 hoặc 5 từ 1 đến n
vào lúc 28, Tháng 9, 2025, 6:21
1,00pp
weighted 100% (1,00pp)
10 / 10
AC | PY3
0066. Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n
vào lúc 27, Tháng 9, 2025, 14:43
1,00pp
weighted 99% (0,99pp)
10 / 10
AC | PY3
0065. Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n
vào lúc 27, Tháng 9, 2025, 14:26
1,00pp
weighted 97% (0,97pp)
10 / 10
AC | PY3
0064. Đếm số lượng số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n
vào lúc 27, Tháng 9, 2025, 1:52
1,00pp
weighted 96% (0,96pp)
10 / 10
AC | PY3
0063. In những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n
vào lúc 27, Tháng 9, 2025, 1:48
1,00pp
weighted 94% (0,94pp)
10 / 10
AC | PY3
0062. Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n
vào lúc 26, Tháng 9, 2025, 15:33
1,00pp
weighted 93% (0,93pp)
10 / 10
AC | PY3
0061. In những số tự nhiên từ 1 đến n
vào lúc 26, Tháng 9, 2025, 15:27
1,00pp
weighted 91% (0,91pp)
10 / 10
AC | PY3
0032. So sánh thời gian chạy
vào lúc 26, Tháng 9, 2025, 15:19
1,00pp
weighted 90% (0,90pp)
10 / 10
AC | PY3
0060. Tìm chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của một số có 8 chữ số
vào lúc 26, Tháng 9, 2025, 15:15
1,00pp
weighted 89% (0,89pp)
10 / 10
AC | PY3
0059. Tính tổng các chữ số chẵn của một số có 8 chữ số
vào lúc 26, Tháng 9, 2025, 15:08
1,00pp
weighted 87% (0,87pp)
Xem thêm...

01. Nhập môn (67,000 điểm)

Bài Điểm
A + B - C 0,000 / 0,000
0001. Phép toán cộng 1 / 1
0002. Phép toán trừ 1 / 1
0003. Phép toán nhân 1 / 1
0004. Phép toán chia 1 / 1
0005. Phép toán luỹ thừa 1 / 1
0006. Căn bậc 2 1 / 1
0007. Nghịch đảo 1 / 1
0008. Tính giá trị biểu thức 1 1 / 1
0009. Tính giá trị biểu thức 2 1 / 1
0010. Phép chia lấy phần nguyên và lấy phần dư 1 / 1
0011. Chia táo 1 / 1
0012. Tìm chữ số 1 / 1
0013. Tính tổng chữ số 1 / 1
0014. Tính tổng hàng đơn vị 1 / 1
0015. Tính tổng hàng đơn vị và hàng chục 1 / 1
0016. Đổi tiền 1 1 / 1
0017. Đổi tiền 2 1 / 1
0018. Đổi thời gian ra giờ phút giây 1 / 1
0019. Tính số bàn học sinh 1 / 1
0020. Chia mía 1 / 1
0021. Tính chu vi và diện tích hình vuông 1 / 1
0022. Tính chu vi và diện tích hình tròn 1 / 1
0023. Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 1 / 1
0024. Tính diện tích tam giác 1 1 / 1
0025. Tính diện tích tam giác 2 1 / 1
0026. Tính bán kính hình tròn ngoại tiếp tam giác 1 / 1
0027. Tính trung bình cộng 1 / 1
0028. Tính điểm trung bình 1 / 1
0029. Tính diện tích hình tròn 1 / 1
0030. Tính diện tích hình vuông 1 / 1
0031. So sánh điểm 1 / 1
0032. So sánh thời gian chạy 1 / 1
0033. Chuyển số sang chữ 1 / 1
0034. Tìm số lớn nhất 1 / 1
0035. Tính niên 1 / 1
0036. Xếp loại học sinh 1 / 1
0037. Tính mùa trong năm 1 1 / 1
0038. Tính mùa trong năm 2 1 / 1
0039. Kiểm tra số nguyên dương hay âm 1 / 1
0040. Kiểm tra hai số nguyên cùng dấu hay khác dấu 1 / 1
0041. Kiểm tra số nguyên có chia hết cho 6? 1 / 1
0042. Kiểm tra số nguyên có lớn hơn 100? 1 / 1
0043. Kiểm tra cân nặng 1 / 1
0044. Kiểm tra chiều cao 1 / 1
0045. Tìm số ngày của một tháng 1 / 1
0046. Tính nút của biển số xe 1 / 1
0047. Kiểm tra số nguyên có phải là số chính phương? 1 / 1
0048. Kiểm tra tam giác 1 / 1
0049. Tính tiền taxi 1 / 1
0050. Tính tiền điện 1 / 1
0051. Kiểm tra số nguyên chẵn lẻ, âm dương? 1 / 1
0052. Đánh giá kết quả học tập theo tổng điểm 1 / 1
0053. Kiểm tra tuổi của một người đang ở giai đoạn nào? 1 / 1
0054. Tìm 2 chữ số đầu và 2 chữ số cuối 1 / 1
0055. Tìm số lớn nhất trong 4 số 1 / 1
0056. Kiểm tra ba số có là 3 cạnh của một tam giác và tính chu vi, diện tích 1 / 1
0057. Kiểm tra 2 số a, b có là 2 kích thước của hình chữ nhật và tính chu vi, diện tích 1 / 1
0058. In ra các chữ số lẻ của một số có 8 chữ số 1 / 1
0059. Tính tổng các chữ số chẵn của một số có 8 chữ số 1 / 1
0060. Tìm chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của một số có 8 chữ số 1 / 1
0061. In những số tự nhiên từ 1 đến n 1 / 1
0062. Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 1 / 1
0063. In những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 1 / 1
0064. Đếm số lượng số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 1 / 1
0065. Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 1 / 1
0066. Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 1 / 1
0067. Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 hoặc 5 từ 1 đến n 1 / 1

dựa trên nền tảng DMOJ | follow us on Facebook 300 bài code thiếu nhi