Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 801 | Nguyễn Minh Nhật | 57,96 | 103 | |
| 802 | 7,10 | 8 | ||
| 803 | Lê Duy Linh | 0,00 | 0 | |
| 803 | Lê Duy Linh | 0,00 | 0 | |
| 803 | Nghiêm Tiến Dũng | 0,00 | 0 | |
| 803 | Tạ Đức Dũng | 0,00 | 0 | |
| 807 | Nguyễn Thành Tiến | 3,11 | 3 | |
| 808 | Đỗ Khánh Như | 8,71 | 8 | |
| 809 | Nguyễn Ngọc Kim Thư | 3,11 | 3 | |
| 810 | Nguyễn Tống Gia Hân | 5,10 | 5 | |
| 811 | Nguyễn Huỳnh Thị Yến Nhi | 3,11 | 3 | |
| 811 | Hồ Hoài Khang | 3,11 | 3 | |
| 811 | phạm thành đạt | 3,11 | 3 | |
| 814 | Bùi Thị Ngọc Lam | 2,09 | 2 | |
| 815 | Lê Anh Khang | 3,11 | 3 | |
| 816 | Mai Thị Thuý Trinh | 4,11 | 4 | |
| 817 | nguyễn thị mỹ hiền | 2,18 | 2 | |
| 818 | Lê Huỳnh Ngọc Ánh | 1,05 | 1 | |
| 818 | Nguyễn Mai Hân | 1,05 | 1 | |
| 818 | Trần Thị Ngọc Trân | 1,05 | 1 | |
| 821 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 2,09 | 2 | |
| 822 | nguyễn nhân hậu | 0,00 | 0 | |
| 822 | Đinh Minh Đăng | 0,00 | 0 | |
| 822 | nhan thị thanh trúc | 0,00 | 0 | |
| 825 | võ tiến đạt | 1,05 | 1 | |
| 825 | trương lê công thành | 1,05 | 1 | |
| 827 | Nguyễn Ngọc Hân | 0,00 | 0 | |
| 828 | Nguyễn Đăng Khoa | 1,05 | 1 | |
| 829 | Phạm An Phú | 0,00 | 0 | |
| 829 | Mai Thành Nhân | 0,00 | 0 | |
| 829 | huỳnh anh khôi | 0,00 | 0 | |
| 829 | Nguyễn đức nhân | 0,00 | 0 | |
| 833 | Nguyễn Phúc Minh Thư | 2,09 | 2 | |
| 834 | Nguyên Ngọc Hương | 0,00 | 0 | |
| 834 | Chung Văn Quý | 0,00 | 0 | |
| 834 | Châu Diễm Hằng | 0,00 | 0 | |
| 837 | Phạm Văn Quang Vinh | 41,53 | 58 | |
| 838 | Phan Nguyễn Duy Thiên | 0,00 | 0 | |
| 839 | Nguyễn Huỳnh Trâm | 1,05 | 1 | |
| 840 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 0,00 | 0 | |
| 840 | huỳnh anh khôi | 0,00 | 0 | |
| 842 | Nguyên Ngọc Hương | 2,09 | 2 | |
| 842 | Nguyễn đức nhân | 2,09 | 2 | |
| 844 | Trương Minh Huy | 32,81 | 40 | |
| 845 | Phạm Quang Tuyên | 11,67 | 12 | |
| 846 | Viet Khoa Nguyen | 66,42 | 143 | |
| 847 | trần đình tân | 5,90 | 6 | |
| 848 | 0,90 | 0 | ||
| 849 | Đào Anh Minh | 0,00 | 0 | |
| 850 | Hua Nghia | 1,05 | 1 | |
| 851 | gia bao | 26,59 | 32 | |
| 852 | Đặng Duy Tân | 8,71 | 8 | |
| 853 | nguyễn vĩnh nghi | 4,11 | 4 | |
| 853 | huỳnh thị phương quế | 4,11 | 4 | |
| 855 | Lê Phạm Thiên Bảo | 1,05 | 1 | |
| 856 | trần tấn tài | 2,09 | 2 | |
| 857 | Trương Hoàng Phát | 8,71 | 8 | |
| 858 | Phạm Bùi Gia Hân | 0,00 | 0 | |
| 858 | Trần Minh Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 858 | Trần Hồ Thảo Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 858 | Nguyễn Ngọc Kiều Linh | 0,00 | 0 | |
| 858 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | 0,00 | 0 | |
| 858 | Trần Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 864 | ngô phúc hưng | 5,10 | 5 | |
| 865 | Châu Gia Bảo | 5,66 | 5 | |
| 866 | Nguyễn Lê Trọng Tín | 1,05 | 1 | |
| 867 | Phạm Huỳnh Gia Hân | 0,00 | 0 | |
| 868 | trần nguyễn thanh duy | 5,10 | 5 | |
| 869 | đoàn minh khang | 0,00 | 0 | |
| 870 | Nguyễn Hồng Minh Thắng | 3,11 | 3 | |
| 871 | Lê Thuỳ Anh | 4,11 | 4 | |
| 872 | trần thái bảo | 2,09 | 2 | |
| 873 | Võ Trâm Anh | 4,11 | 4 | |
| 874 | Đoàn Trần Tiến Phát | 0,00 | 0 | |
| 875 | Võ Ngọc Kim Tuyền | 3,11 | 3 | |
| 876 | Lê Hồng Xuân Phúc | 0,00 | 0 | |
| 877 | Trần Đăng Khoa | 5,10 | 5 | |
| 878 | Nguyễn đức tuấn | 0,00 | 0 | |
| 879 | hồ nguyễn hải âu | 1,05 | 1 | |
| 880 | Nguyễn Phúc Thịnh | 2,09 | 2 | |
| 881 | Trần Hồ Thảo Nguyên | 4,11 | 4 | |
| 882 | Phạm Huỳnh Gia Hân | 1,05 | 1 | |
| 883 | huỳnh mai thảo nhi | 3,11 | 3 | |
| 884 | Phạm Lê Hoàng Vinh | 1,05 | 1 | |
| 884 | Nguyễn An Bình | 1,05 | 1 | |
| 886 | Nguyễn Ngọc Kiều Linh | 4,11 | 4 | |
| 886 | Trần Minh Ngọc | 4,11 | 4 | |
| 888 | phan ngọc phương anh | 0,00 | 0 | |
| 889 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | 4,11 | 4 | |
| 890 | Nohara Shinnosuke | 41,27 | 54 | |
| 891 | Lê Hồng Xuân Phúc | 5,10 | 5 | |
| 892 | phan ngọc phương anh | 2,09 | 2 | |
| 893 | Trần Đoàn Duy Anh | 3,11 | 3 | |
| 894 | Trần Đại Lợi | 0,00 | 0 | |
| 895 | Trần Hoàng Long | 6,08 | 6 | |
| 896 | Nguyễn Tấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 896 | Trần Đại Lợi | 0,00 | 0 | |
| 898 | Nguyễn đức tuấn | 1,05 | 1 | |
| 898 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 1,05 | 1 | |
| 900 | Huỳnh Trần Anh Khoa | 5,10 | 5 |