HạngTên truy cập Điểm Số bài
2001 7,10 8
2002 53,00 86
2003 22,86 26
2004
PDC
Phạm Đức Cảnh
19,25 22
2005 0,00 0
2005 0,00 0
2005
letin0801
ledinhhoangtin
0,00 0
2008 58,88 107
2009 40,56 56
2010 78,03 248
2011
Phan_Khiem
Phan Dinh Khiem
32,37 40
2012
dai_123
Nguyễn Bảo Đại
59,87 110
2013 0,00 0
2013 0,00 0
2013 0,00 0
2013 0,00 0
2013 0,00 0
2013 0,00 0
2019
vehatpe
vehatpe
61,52 118
2020 9,91 11
2021 78,76 258
2022
wukong
Phạm Huỳnh Minh Hiếu
8,05 9
2023 81,59 301
2024
nguyenxoan24
Nguyễn Xoan
64,00 128
2025
skeet
nanana
24,95 29
2026 1,10 2
2027
TranBaAnh2708
Tran Ba Anh
0,00 0
2027 0,00 0
2027 0,00 0
2027 0,00 0
2027 0,00 0
2032
quy
vũ đức quý
7,10 8
2033 49,95 78
2034 0,00 0
2034
reshiramvszerom
Bui Pham Quang
0,00 0
2034 0,00 0
2034
hphuc204
Dang Hoang Phuc
0,00 0
2034
Nhatanh123
NHẬT ANH
0,00 0
2034
chuhoang1234
chu huy hoàng
0,00 0
2040
LXHoang
Lưu Xuân Hoàng
27,57 33
2041 0,00 0
2042 15,18 17
2043 0,00 0
2043 0,00 0
2043 0,00 0
2046
hoangquyen
Le Nguyen Hoang Quyen
0,05 1
2047 15,97 17
2048 35,85 47
2049 67,08 147
2050 0,00 0
2051
thaison2006
Oscarliujackman
2,09 2
2052 0,00 0
2053 8,05 9
2054 1,10 2
2055 38,53 52
2056 76,28 226
2057 71,15 175
2058
phamnguyenngocnhi
ngocnhi ౨ৎ
52,37 82
2059
Phamnguyenbaonhi1010
Phạm Nguyễn Bảo Nhi
64,86 131
2060 0,00 0
2060 0,00 0
2060 0,00 0
2063 13,42 14
2064 0,00 0
2064
TrongKhoi
TrongKhoi2014
0,00 0
2066
lgh1234
Lý Gia Hân
11,67 12
2067
trongkhoi2014
Trọng Khôi
0,00 0
2067
vantrang8122014
Nguyễn Ngọc Vân Trang
0,00 0
2069 4,11 4
2070 0,00 0
2070 0,00 0
2070
CongBD
Bui Duy Cong
0,00 0
2070
nhanluu
Luu Thien Nhan
0,00 0
2070 0,00 0
2075 2,14 3
2076 26,59 32
2077 0,00 0
2077 0,00 0
2079 6,13 7
2080 11,67 12
2081 0,00 0
2082
Bao123
Trần Kiều Gia Bảo
41,53 58
2083
baomapasd
Hồ Văn Bảo
36,40 48
2084
nam
SDasd
23,78 28
2085
baotran
Trần Kiều Gia Bảo
58,62 106
2086 0,00 0
2087 8,05 9
2088 59,88 111
2089 4,16 5
2090 73,81 198
2091 48,44 74
2092 0,00 0
2093 29,25 36
2094
RainyCloud
Phạm Quang Huy
0,00 0
2095
gityigity
Le Hong Hiep
1,05 1
2096
Bao220611
Thái Gia Bảo
0,00 0
2096
Nick
Andrena Nick
0,00 0
2098 3,16 4
2099 57,09 98
2100 0,00 0